Tóm tắt tình hình tài chính

Đơn vị: Tỷ đồng

Hạng mục20162015201420132012
Doanh thu & Lợi nhuận:
Doanh thu thuần863.9880.6782.5750.5680.4
Lợi nhuận từ HĐKD111.3151.8110.7114.593.8
Lợi nhuận trước thuế113.5148.2110.7116.496.1
Lợi nhuận sau thuế89.6113.584.584.974.6
Tình hình tài chính tại 31/12:150.9
Tiền và tương đương tiền79.146.535.651.4107.3
Vốn lưu động696.6644.7567.7499.3428.1
Tổng tài sản1,114.81,108.0986.0886.9899.3
Tổng nợ155.2201.0161.5108.9177.3
Vốn chủ sở hữu959.6907.0824.5777.3722.0
Trên mỗi cổ phiếu:
Số lượng cổ phiếu thời điểm cuối kỳ41,979,77327,986,51827,986,51827,986,51827,986,518
EPS cuối kỳ (VND)2,1484,1283,0723,0992,674
EPS điều chỉnh (VND)    3,048
Khả năng thanh toán
Khả năng thanh toán hiện hành7.45.05.16.33.7
Khả năng thanh toán nhanh 3.72.62.73.11.8
Tỷ suất đòn bảy
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu0.20.20.30.10.2
Hệ số lợi nhuận
Hệ số biên lợi nhuận gộp33.7%36.0%34.1%36.8%34.3%
Vòng quay tài sản77.5%79.5%79.4%84.6%75.7%
Hệ số thu nhập trên doanh thu10.4%12.9%10.8%11.3%11.0%
Hệ số thu nhập trên tài sản8.0%10.2%8.6%9.6%8.3%
Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần9.3%12.5%10.2%10.9%10.3%
Tỷ suất tài sản
Tài sản dài hạn/Tổng tài sản27.8%27.4%28.2%33.0%34.6%
Tài sản ngắn hạn/tổng tài sản72.2%72.6%71.8%67.0%65.4%

  • Artemis
  • Everon
  • Everon Lite
  • DEXFIL
  • Everon home deco
  • Invista
  • Logo 6
  • Thermolite
  • Invista