Tóm tắt tình hình tài chính

Đơn vị: Tỷ đồng

Hạng mục20202019201820172016
Doanh thu & Lợi nhuận:
Doanh thu thuần855.41,004.21,180.7994.4863.9
Lợi nhuận từ HĐKD57.293.394.563.3111.3
Lợi nhuận trước thuế56.59495.763.3113.5
Lợi nhuận sau thuế42.171.976.250.989.6
Tình hình tài chính tại 31/12
Tiền và tương đương tiền51.467.164.7131.679.1
Vốn lưu động934.1991.4960.7803.1696.6
Tổng tài sản1,3531,5371,490.11,276.41,114.8
Tổng nợ408.7599.1581.1359.9155.2
Vốn chủ sở hữu944.3938.5909916.5959.6
Trên mỗi cổ phiếu:
Số lượng cổ phiếu thời điểm cuối kỳ38,047,97338,047,97338,047,97339,547,97341,979,773
EPS cuối kỳ (VND)1,0821,8891,9331,2152,148
Khả năng thanh toán
Khả năng thanh toán hiện hành7.15.15.55.97.4
Khả năng thanh toán nhanh 4.93.53.53.43.7
Tỷ suất đòn bảy
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu0.40.60.60.40.2
Hệ số lợi nhuận
Hệ số biên lợi nhuận gộp30.7%34.2%32.3%33.2%33.7%
Vòng quay tài sản63.2%65.3%79.2%77.9%77.5%
Hệ số thu nhập trên doanh thu4.9%7.2%6.5%5.1%10.4%
Hệ số thu nhập trên tài sản3.1%4.7%5.1%4.0%8.0%
Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần4.5%7.7%8.4%5.6%9.3%
Tỷ suất tài sản
Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20%20%21.1%24.2%27.8%
Tài sản ngắn hạn/tổng tài sản80%80%78.9%75.8%72.2%

  • Everon
  • Artemis
  • King Koil
  • Interior
  • Everon Lite
  • Everon home deco
  • DEXFIL
  • Logo 6
  • Invista